Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Somberness
01
sự trang nghiêm, sự nghiêm túc
a manner that is serious and solemn
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
u sầu, buồn bã
a feeling of melancholy apprehension



























