somberness
Pronunciation
/sˈɑːmɚnəs/
sombreness

Định nghĩa và ý nghĩa của "somberness"trong tiếng Anh

Somberness
01

sự trang nghiêm, sự nghiêm túc

a manner that is serious and solemn
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sombernesses
02

u sầu, buồn bã

a feeling of melancholy apprehension
03

sự u ám, sự buồn bã

the quality of being dark or lacking brightness
Các ví dụ
The film 's somberness was heightened by its black-and-white cinematography.
Sự u ám của bộ phim được tăng cường bởi kỹ thuật quay phim đen trắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng