somberness
som
ˈsɒm
som
ber
ness
nəs
nēs
soberness
sombreness

Định nghĩa và ý nghĩa của "somberness"trong tiếng Anh

Somberness
01

sự trang nghiêm, sự nghiêm túc

a manner that is serious and solemn 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sombernesses
02

u sầu, buồn bã

a feeling of melancholy apprehension 
03

sự u ám, sự buồn bã

the quality of being dark or lacking brightness 
Các ví dụ
The somberness of the night sky made the stars seem even more distant. 

Sự u ám của bầu trời đêm khiến các ngôi sao trông càng xa xôi hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng