hopeless
hope
ˈhəʊp
hewp
less
lɪs
lis
homelesshornless

Định nghĩa và ý nghĩa của "hopeless"trong tiếng Anh

hopeless
01

tuyệt vọng, vô vọng

having no possibility or expectation of improvement or success 
hopeless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hopeless
so sánh hơn
more hopeless
có thể phân cấp
Các ví dụ
After losing everything in the fire, they felt hopeless about rebuilding their lives. 

Sau khi mất tất cả trong vụ cháy, họ cảm thấy vô vọng về việc xây dựng lại cuộc sống của mình.

02

vô vọng, không thể cứu vãn

extremely bad or beyond repair, emphasizing severity 
Các ví dụ
His handwriting is hopeless. 

Chữ viết của anh ấy vô vọng.

03

vô vọng, tuyệt vọng

(of a plan, situation, etc.) prone to fail 
Các ví dụ
The rescue mission seemed hopeless as the storm worsened. 

Nhiệm vụ giải cứu có vẻ vô vọng khi cơn bão trở nên tồi tệ hơn.

04

vô vọng, vụng về

unable to do something properly, often without the possibility of improvement 
Các ví dụ
I am hopeless at drawing. 

Tôi vô vọng trong việc vẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng