solo
so
ˈsəʊ
sew
lo
ləʊ
lew
lolopolo

Định nghĩa và ý nghĩa của "solo"trong tiếng Anh

01

một mình, đơn độc

without the presence or assistance of others 
solo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She decided to tackle the difficult task solo, without seeking help from her colleagues. 

Cô ấy quyết định đảm nhận nhiệm vụ khó khăn một mình (solo), mà không tìm kiếm sự giúp đỡ từ đồng nghiệp.

01

solo, chuyến bay một mình

a flight in which the aircraft pilot operates the plane alone, without any other passengers or crew on board 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
solos
Các ví dụ
The student pilot was nervous but excited about his solo in the small aircraft. 

Học viên phi công lo lắng nhưng háo hức về chuyến bay một mình trên chiếc máy bay nhỏ.

02

độc tấu

a musical piece written for one singer or instrument 
Các ví dụ
The pianist played a beautiful solo during the concert. 

Nghệ sĩ dương cầm đã chơi một solo tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.

01

biểu diễn solo, chơi solo

to perform a musical piece or passage alone 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
solo
ngôi thứ ba số ít
solos
hiện tại phân từ
soloing
quá khứ đơn
solood
quá khứ phân từ
solood
Các ví dụ
She solos on the piano, captivating the audience with her expressive performance. 

Cô ấy độc tấu piano, lôi cuốn khán giả với màn trình diễn đầy cảm xúc.

02

bay một mình, lái máy bay một mình

to fly an aircraft alone, without any other passengers, crew, or instructor 
Các ví dụ
After weeks of preparation, she finally soloed in the training aircraft. 

Sau nhiều tuần chuẩn bị, cuối cùng cô ấy đã bay một mình trên máy bay huấn luyện.

03

leo núi một mình

to do a climb alone, without any partners or assistance 
Các ví dụ
She decided to solo the challenging route, relying solely on her skills and equipment. She decided to solo the challenging route, relying solely on her skills and equipment. 

Cô ấy quyết định solo tuyến đường đầy thách thức, chỉ dựa vào kỹ năng và thiết bị của mình.

01

độc tấu

done or created by just one musician, rather than by a group or ensemble 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The solo performance by the pianist captivated the audience with its haunting melody. 

Màn trình diễn độc tấu của nghệ sĩ dương cầm đã cuốn hút khán giả với giai điệu ám ảnh.

02

một mình, đơn độc

carried out alone, without any assistance or accompaniment 
Các ví dụ
He embarked on a solo hike through the mountains, relying only on his skills and preparation. 

Anh ấy bắt đầu một chuyến đi bộ đường dài một mình qua núi, chỉ dựa vào kỹ năng và sự chuẩn bị của mình.

03

đơn độc

(in baseball) referring to a home run hit by a batter with no other runners on base, resulting in one run being scored 
Các ví dụ
The slugger hit a solo home run in the bottom of the ninth to tie the game. 

Người đánh bóng đã thực hiện một cú home run solo ở phần cuối của hiệp thứ chín để cân bằng tỷ số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng