Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
solely
Các ví dụ
They focused solely on customer satisfaction during the redesign.
Họ tập trung duy nhất vào sự hài lòng của khách hàng trong quá trình thiết kế lại.
Cây Từ Vựng
solely
sole
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng