solely
sole
ˈsoʊə
sowē
ly
li
li
/sˈə‍ʊlli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "solely"trong tiếng Anh

01

duy nhất, chỉ

with no one or nothing else involved
Các ví dụ
They focused solely on customer satisfaction during the redesign.
Họ tập trung duy nhất vào sự hài lòng của khách hàng trong quá trình thiết kế lại.
02

chỉ, duy nhất

by oneself or alone
Các ví dụ
She sat solely at the back of the auditorium.
Cô ấy ngồi duy nhất ở phía sau hội trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng