Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to beguile
01
lừa dối một cách quyến rũ, mê hoặc một cách lừa dối
to deceptively attract or charm people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
beguile
ngôi thứ ba số ít
beguiles
hiện tại phân từ
beguiling
quá khứ đơn
beguiled
quá khứ phân từ
beguiled
02
lừa dối, đánh lừa
to deceive or trick someone into doing something by using clever and tricky methods
Các ví dụ
The sly salesman beguiled customers into buying unnecessary products.
Người bán hàng xảo quyệt đã lừa khách hàng mua những sản phẩm không cần thiết.
Cây Từ Vựng
beguiled
beguilement
beguiler
beguile



























