Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sloppily
01
cẩu thả, qua loa
in a careless or poorly executed manner
Các ví dụ
The report was sloppily prepared, missing key statistics.
Báo cáo đã được chuẩn bị cẩu thả, thiếu các số liệu thống kê quan trọng.
02
cẩu thả, một cách luộm thuộm
in a way that is untidy or overly casual, especially in appearance or dress
Các ví dụ
Customers complained that the waitstaff looked sloppily unprofessional.
Khách hàng phàn nàn rằng nhân viên phục vụ trông luộm thuộm và thiếu chuyên nghiệp.
03
cẩu thả, một cách lộn xộn
in a wet, drippy, or overly liquid manner, often creating a mess
Các ví dụ
The dog drank from the bowl sloppily, leaving a puddle.
Con chó uống từ cái bát một cách cẩu thả, để lại một vũng nước.
Cây Từ Vựng
sloppily
sloppy
slop



























