Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sinuous
01
quanh co, uyển chuyển
gracefully slender and capable of bending or moving with fluid ease
Các ví dụ
Her sinuous movements captivated the audience.
Những chuyển động uyển chuyển của cô ấy đã thu hút khán giả.
02
quanh co, khúc khuỷu
possessing many curves or moving in a twisting way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sinuous
so sánh hơn
more sinuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sinuous path through the forest was filled with vibrant wildflowers.
Con đường quanh co xuyên qua rừng ngập tràn những bông hoa dại rực rỡ.



























