Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sinuous
01
quanh co, uyển chuyển
gracefully slender and capable of bending or moving with fluid ease
Các ví dụ
He admired the sinuous grace of the gymnast's routine.
Anh ngưỡng mộ vẻ duyên dáng uyển chuyển trong màn biểu diễn của vận động viên thể dục.
02
quanh co, khúc khuỷu
possessing many curves or moving in a twisting way
Các ví dụ
The sinuous road twisted through the mountains, offering breathtaking views at every turn.
Con đường quanh co uốn lượn qua những ngọn núi, mang đến những khung cảnh ngoạn mục ở mỗi khúc cua.



























