Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sinoper
01
sinoper, đất son đỏ
a red ocher formerly used as a pigment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sinopers
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sinoper, đất son đỏ
LanGeek