Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
singly
01
từng người một, lần lượt
without involving others at the same time
Các ví dụ
The jewels were packed singly in soft cloth to avoid scratches.
Những viên đá quý được đóng gói riêng lẻ trong vải mềm để tránh trầy xước.
02
một mình, độc lập
without help or participation from others
Các ví dụ
He faced the challenges singly and never asked for assistance.
Anh ấy đối mặt với những thách thức một mình và không bao giờ nhờ sự giúp đỡ.



























