Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
simple
01
đơn giản, dễ dàng
not involving difficulty in doing or understanding
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
simplest
so sánh hơn
simpler
có thể phân cấp
Các ví dụ
The recipe was simple, requiring only a few ingredients and basic cooking techniques.
Công thức rất đơn giản, chỉ cần một vài nguyên liệu và kỹ thuật nấu ăn cơ bản.
Các ví dụ
Simple gestures can make a big difference in someone’s day.
Những cử chỉ đơn giản có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong ngày của ai đó.
03
đơn giản, ngây thơ
lacking intelligence or being foolish
Các ví dụ
Her simple questions during the meeting made it hard for the discussion to progress.
Những câu hỏi đơn giản của cô ấy trong cuộc họp khiến cuộc thảo luận khó tiến triển.
04
đơn giản, không chia
referring to a leaf or structure that is undivided or has a single part
Các ví dụ
The plant has simple leaves, each one consisting of a single blade.
Cây có lá đơn, mỗi lá bao gồm một phiến duy nhất.
Các ví dụ
The simple design of the vase made it a versatile piece that fit any décor.
Thiết kế đơn giản của chiếc bình khiến nó trở thành một món đồ đa năng phù hợp với mọi phong cách trang trí.
Simple
01
người đần độn, kẻ ngốc nghếch
a person lacking intelligence or common sense
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
simples
02
đơn giản, thuốc thảo dược
a herbal remedy made from a single plant, used for its medicinal properties
Các ví dụ
The herbalist recommended a simple made from thyme to treat the cough.
Nhà thảo dược đã đề nghị một đơn thuốc làm từ cỏ xạ hương để chữa ho.
Cây Từ Vựng
simpleness
simply
simple



























