Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
simple
01
đơn giản, dễ dàng
not involving difficulty in doing or understanding
Các ví dụ
The task was simple to complete; it did n't require any specialized skills.
Nhiệm vụ rất đơn giản để hoàn thành; nó không yêu cầu bất kỳ kỹ năng chuyên môn nào.
Các ví dụ
The simple fact of the matter is that we need more resources.
Đơn giản là chúng ta cần thêm nguồn lực.
03
đơn giản, ngây thơ
lacking intelligence or being foolish
Các ví dụ
His simple nature made him an easy target for those looking to take advantage of him.
Bản chất đơn giản của anh ấy đã biến anh thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ muốn lợi dụng anh.
04
đơn giản, không chia
referring to a leaf or structure that is undivided or has a single part
Các ví dụ
The tree 's simple leaves are smooth-edged and not lobed.
Lá đơn của cây có mép nhẵn và không có thùy.
Các ví dụ
The simple layout of the website made it easy for users to navigate.
Bố cục đơn giản của trang web giúp người dùng dễ dàng điều hướng.
Simple
01
người đần độn, kẻ ngốc nghếch
a person lacking intelligence or common sense
02
đơn giản, thuốc thảo dược
a herbal remedy made from a single plant, used for its medicinal properties
Các ví dụ
She used a simple made from chamomile flowers to help with sleep.
Cô ấy đã sử dụng một đơn giản làm từ hoa cúc để giúp ngủ ngon.
Cây Từ Vựng
simpleness
simply
simple



























