silent
si
ˈsaɪ
sai
lent
lənt
lēnt
solent

Định nghĩa và ý nghĩa của "silent"trong tiếng Anh

01

im lặng, yên tĩnh

having or making little or no sound 
silent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most silent
so sánh hơn
more silent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The silent forest was only disturbed by the occasional rustle of leaves. 

Khu rừng yên tĩnh chỉ bị xáo trộn bởi tiếng lá xào xạc thỉnh thoảng.

1.1

im lặng, lặng lẽ

(of a person) choosing to remain quiet or not express oneself verbally 
Các ví dụ
He was silent throughout the meeting, preferring to listen rather than speak. 

Anh ấy im lặng trong suốt cuộc họp, thích nghe hơn là nói.

02

câm, im lặng

(of a letter) written but not pronounced in a word 
Các ví dụ
In the word "knowledge," the "k" is silent, so it is pronounced just like "now-l-edge." 

Trong từ « knowledge », chữ « k » câm, vì vậy nó được phát âm giống như « now-l-edge ».

03

câm, im lặng

(of a movie) lacking spoken dialogue 
Các ví dụ
The silent film captured the audience with its expressive performances and dramatic music. 

Bộ phim câm đã thu hút khán giả với những màn trình diễn đầy cảm xúc và âm nhạc kịch tính.

04

im lặng, kín đáo

operating in a way that goes unnoticed or without immediate recognition 
Các ví dụ
He made a silent exit from the party, slipping out without anyone noticing. 

Anh ấy đã rời khỏi bữa tiệc một cách lặng lẽ, lẻn ra ngoài mà không ai để ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng