Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
silent
Các ví dụ
The silent night enveloped the town, broken only by the distant hoot of an owl.
Đêm yên tĩnh bao trùm thị trấn, chỉ bị phá vỡ bởi tiếng kêu xa xôi của một con cú.
1.1
im lặng, lặng lẽ
(of a person) choosing to remain quiet or not express oneself verbally
Các ví dụ
After the argument, he became silent, unwilling to engage further.
Sau cuộc tranh cãi, anh ta trở nên im lặng, không muốn tham gia thêm nữa.
Các ví dụ
In " honest, " the " h " is silent, and the word is pronounced " on-est. "
Trong từ "honest", chữ "h" là câm, và từ này được phát âm là "on-est".
03
câm, im lặng
(of a movie) lacking spoken dialogue
Các ví dụ
The silent movie had no dialogue, but the actors' gestures told the story clearly.
Bộ phim câm không có lời thoại, nhưng cử chỉ của các diễn viên kể rõ câu chuyện.
04
im lặng, kín đáo
operating in a way that goes unnoticed or without immediate recognition
Các ví dụ
The silent spread of misinformation can have damaging effects before people realize its impact.
Sự lan truyền thầm lặng của thông tin sai lệch có thể gây ra những tác hại trước khi mọi người nhận ra tác động của nó.



























