Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sheeny
01
từ ngữ xúc phạm dành cho người Do Thái, lời lăng mạ dân tộc đối với người Do Thái
(ethnic slur) offensive term for a Jew
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sheenies
sheeny
01
bóng loáng, lấp lánh
having a shiny, glossy, or smooth surface that reflects light
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sheeniest
so sánh hơn
sheenier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sheeny surface of the marble countertops gleamed under the kitchen lights.
Bề mặt bóng loáng của mặt bàn đá cẩm thạch lấp lánh dưới ánh đèn nhà bếp.



























