Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sheeny
01
từ ngữ xúc phạm dành cho người Do Thái, lời lăng mạ dân tộc đối với người Do Thái
(ethnic slur) offensive term for a Jew
sheeny
01
bóng loáng, lấp lánh
having a shiny, glossy, or smooth surface that reflects light
Các ví dụ
The sheeny fabric of her dress caught everyone's eye as she walked into the room.
Chất vải bóng loáng của chiếc váy đã thu hút mọi ánh nhìn khi cô bước vào phòng.
His sheeny hair looked freshly styled and perfectly smooth.
Mái tóc bóng mượt của anh ấy trông như vừa được tạo kiểu và hoàn toàn mượt mà.



























