Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sexually
01
một cách tình dục, theo cách liên quan đến tình dục
in a way that involves or is related to the activity of sex
Các ví dụ
Consent is crucial when engaging sexually with a partner.
Sự đồng ý là rất quan trọng khi quan hệ tình dục với bạn tình.
02
về mặt tình dục, về mặt giới tính
with regard to gender or sexual characteristics
Các ví dụ
Legislation was introduced to combat sexually discriminatory practices in the workplace.
Luật pháp đã được đưa ra để chống lại các hành vi phân biệt đối xử về giới tính tại nơi làm việc.
Cây Từ Vựng
sexually
sexual
sexu



























