Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sfogliatella
/ˈɛsfˌɑːɡlɪeɪtˈɛlə/
/ˈɛsfˌɒɡlɪeɪtˈɛlə/
Sfogliatella
Các ví dụ
This bakery 's secret to perfect sfogliatella is orange zest in the ricotta filling.
Bí quyết của tiệm bánh này để có sfogliatella hoàn hảo là vỏ cam trong nhân ricotta.



























