Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sfogliatella
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sfogliatelle
Các ví dụ
We stopped at a café in Naples and shared a warm sfogliatella riccia dusted with powdered sugar.
Chúng tôi dừng chân tại một quán cà phê ở Naples và cùng nhau thưởng thức một chiếc sfogliatella riccia ấm áp rắc đường bột.



























