sexuality
se
ˌsɛ
se
xua
ˈkʃuæ
kshooā
li
ty
ti
ti
sensuality

Định nghĩa và ý nghĩa của "sexuality"trong tiếng Anh

Sexuality
01

tính dục, đời sống tình dục

the qualities and activities that are related to sex 
sexuality definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Sexuality encompasses a person's sexual orientation, preferences, and identity, which can be fluid and diverse. 

Tính dục bao gồm xu hướng tình dục, sở thích và bản sắc của một người, có thể linh hoạt và đa dạng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

bisexuality
sexuality
sexual
sexu
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng