Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sexuality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Society 's attitudes towards sexuality have evolved, leading to greater acceptance and visibility of diverse sexual orientations.
Thái độ của xã hội đối với tình dục đã phát triển, dẫn đến sự chấp nhận và hiển thị lớn hơn của các xu hướng tình dục đa dạng.
Cây Từ Vựng
bisexuality
sexuality
sexual
sexu



























