Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sfogliatella
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sfogliatelle
Các ví dụ
This bakery 's secret to perfect sfogliatella is orange zest in the ricotta filling.
Bí quyết của tiệm bánh này để có sfogliatella hoàn hảo là vỏ cam trong nhân ricotta.



























