Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
several
several
01
nhiều, đa dạng
referring to things or people that are separate or distinct from each other, often highlighting their individual or respective roles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The committee members were reminded of their several duties in the upcoming event.
Các thành viên của ủy ban đã được nhắc nhở về nhiều nhiệm vụ của họ trong sự kiện sắp tới.
1.1
nhiều, riêng biệt
(in law) considered or applied separately for each individual or entity involved
Các ví dụ
The court issued several judgments, each addressing the defendants' cases individually.
Tòa án đã đưa ra nhiều phán quyết, mỗi phán quyết giải quyết các vụ án của bị cáo một cách riêng lẻ.
1.2
nhiều, khác nhau
referring to entities that are separate or distinct from each other within a larger group
Các ví dụ
The federal union was formed by the several states, each maintaining its distinct governance.
Liên minh liên bang được hình thành bởi nhiều tiểu bang, mỗi tiểu bang duy trì chính quyền riêng biệt của mình.



























