Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
serpentine
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most serpentine
so sánh hơn
more serpentine
có thể phân cấp
Các ví dụ
The serpentine trail led hikers through the dense forest.
Con đường quanh co dẫn người đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng rậm rạp.



























