serow
se
ˈsɛ
se
row
rəʊ
rew
farotoreroliberotaro

Định nghĩa và ý nghĩa của "serow"trong tiếng Anh

01

serow, dê lửng châu Á

a type of goat-antelope found in mountainous regions of Asia, known for its stocky build, coarse fur, and backward-curving horns 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
serows
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng