Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acetum
01
giấm, acetum
sour-tasting liquid produced usually by oxidation of the alcohol in wine or cider and used as a condiment or food preservative
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
aceta
02
giấm, dung dịch axit acetic pha loãng
a dilute solution of acetic acid that is used as a solvent (e.g. for a drug)



























