scintillant
Pronunciation
/sˈɪntɪlənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scintillant"trong tiếng Anh

scintillant
01

lấp lánh, nhấp nháy

sparkling or twinkling, often in a lively or bright manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most scintillant
so sánh hơn
more scintillant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The scintillant waves sparkled under the sunlight, reflecting hues of blue and gold.
Những con sóng lấp lánh lấp lánh dưới ánh mặt trời, phản chiếu sắc xanh và vàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng