Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to run over
01
cán qua, đâm phải
to hit and pass over something or someone with a vehicle, causing damage
Transitive: to run over sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
run
thì hiện tại
run over
ngôi thứ ba số ít
runs over
hiện tại phân từ
running over
quá khứ đơn
ran over
quá khứ phân từ
run over
Các ví dụ
The driver didn't see the bicycle and ran over it, causing damage to both the bike and the car.
Người lái xe không nhìn thấy chiếc xe đạp và cán qua nó, gây thiệt hại cho cả xe đạp và ô tô.
02
tràn ra, vượt quá
to exceed a brim, typically referring to a liquid or substance
Intransitive
Các ví dụ
The cup was filled to the brim, causing the hot tea to run over and spill onto the saucer.
Tách đã được đổ đầy đến miệng, khiến trà nóng tràn ra và đổ lên đĩa lót.
03
xem lại, kiểm tra
to review a text or information
Transitive: to run over a text or information
Các ví dụ
The researcher had to run over the data to verify the accuracy of the findings.
Nhà nghiên cứu phải xem lại dữ liệu để xác minh tính chính xác của các phát hiện.
04
vượt quá, kéo dài
to exceed the anticipated duration of something
Intransitive
Các ví dụ
The meeting ran over, making everyone late for their next appointments.
Cuộc họp kéo dài, khiến mọi người đến muộn các cuộc hẹn tiếp theo của họ.
05
xem lại, tóm tắt
to provide a brief explanation or summary of a topic
Transitive: to run over a topic
Các ví dụ
The coach ran over the basic strategy with the team before the big game.
Huấn luyện viên đã đi qua chiến lược cơ bản với đội trước trận đấu lớn.



























