Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to romp
01
nô đùa, chạy nhảy
to play or run in a lively, carefree, or noisy way
Các ví dụ
The lambs romp in the meadow under the spring sun.
Những chú cừu non nô đùa trên đồng cỏ dưới ánh nắng mùa xuân.
02
thắng dễ dàng, chiến thắng không cần nỗ lực
to win a contest with little effort
Các ví dụ
They romped past their rivals in the championship match.
Họ đã dễ dàng đánh bại đối thủ của mình trong trận đấu vô địch.
03
tiến triển nhanh chóng và vui vẻ, tiến hành một cách hân hoan
to proceed in a quick or cheerful way
Các ví dụ
The students romped through the review session before the test.
Các sinh viên vui đùa trong buổi ôn tập trước bài kiểm tra.
Romp
01
một cuộc dạo chơi, một trò chơi trẻ con
a contest won with little effort
Các ví dụ
She claimed the trophy in a one-sided romp.
Cô ấy giành được cúp trong một chiến thắng dễ dàng.
02
trò vui nhộn, cuộc vui đùa
a cheerful activity done for fun
Các ví dụ
That weekend getaway was a carefree romp through the countryside.
Chuyến đi cuối tuần đó là một cuộc vui chơi vô tư qua vùng nông thôn.
03
cô gái tinh nghịch, cô gái hiếu động
a girl who behaves in a tomboyish, lively, or energetic
Các ví dụ
As a child, she was known as the neighborhood romp.
Khi còn nhỏ, cô ấy được biết đến như là đứa nghịch ngợm trong khu phố.



























