Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
baseless
01
vô căn cứ, không có cơ sở
having no real reason or evidence to support it
Các ví dụ
Her baseless optimism led to disappointment when the project failed.
Sự lạc quan vô căn cứ của cô ấy đã dẫn đến thất vọng khi dự án thất bại.
Cây Từ Vựng
baseless
base



























