Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
righteous
01
công chính, ngay thẳng
having strong moral integrity and a commitment to doing what is right
Các ví dụ
He lived a righteous life guided by honesty and compassion.
Ông đã sống một cuộc đời ngay thẳng được hướng dẫn bởi sự trung thực và lòng trắc ẩn.
02
công chính, ngay thẳng
acting in accordance with moral principles, without compromise or wrongdoing
Các ví dụ
Despite facing pressure, she remained steadfast in her righteous beliefs.
Mặc dù đối mặt với áp lực, cô ấy vẫn kiên định với niềm tin chính trực của mình.
03
tuyệt vời, ấn tượng
used to describe something that is fantastic, impressive, or extremely enjoyable
Các ví dụ
Dude, those waves are looking righteous today!
Này, những con sóng hôm nay trông tuyệt vời quá!
Cây Từ Vựng
righteously
righteousness
unrighteous
righteous



























