Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resonant
01
vang vọng, âm vang
(of sound) having a deep, clear, and echoing effect
Các ví dụ
His resonant laughter echoed in the open courtyard, spreading joy to those nearby.
Tiếng cười vang vọng của anh ấy vang lên trong sân mở, lan tỏa niềm vui đến những người xung quanh.
02
vang vọng, gợi nhớ
evoking strong memories or associations
Các ví dụ
Her story had a resonant quality that reminded him of similar experiences.
Câu chuyện của cô ấy có một chất lượng vang vọng khiến anh nhớ đến những trải nghiệm tương tự.
Các ví dụ
The designer used resonant colors to make the artwork feel vibrant and alive.
Nhà thiết kế đã sử dụng màu sắc cộng hưởng để tác phẩm nghệ thuật cảm thấy sống động và tràn đầy sức sống.
04
cộng hưởng
having the ability to amplify or respond to certain frequencies in a circuit, atom, or object
Các ví dụ
The resonant response of the atom revealed its energy levels.
Phản ứng cộng hưởng của nguyên tử đã tiết lộ các mức năng lượng của nó.
Cây Từ Vựng
nonresonant
resonant
sonant



























