repugnant
re
ri
ri
pug
ˈpəg
pēg
nant
nənt
nēnt
/ɹɪpˈʌɡnənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "repugnant"trong tiếng Anh

repugnant
01

kinh tởm, ghê tởm

extremely unpleasant and disgusting
repugnant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most repugnant
so sánh hơn
more repugnant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The repugnant remarks made by the politician sparked outrage among the public.
Những nhận xét kinh tởm của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng