repugnant
re
ri
pug
ˈpʌg
pag
nant
nənt
nēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "repugnant"trong tiếng Anh

repugnant
01

kinh tởm, ghê tởm

extremely unpleasant and disgusting 
repugnant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most repugnant
so sánh hơn
more repugnant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The very thought of cruelty to animals is repugnant to me. 

Chỉ cần nghĩ đến sự tàn ác với động vật đã khiến tôi kinh tởm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng