barbarian
Pronunciation
/bɑɹˈbɛɹiən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbarian"trong tiếng Anh

Barbarian
01

man rợ, dã man

a person belonging to a people or group regarded as uncivilized, foreign, or outside the dominant culture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barbarians
Các ví dụ
During the medieval period, European kingdoms frequently clashed with barbarian hordes from the east, such as the Mongols and Huns.
Trong thời kỳ trung cổ, các vương quốc châu Âu thường xuyên đụng độ với các đám đông man rợ từ phương đông, chẳng hạn như người Mông Cổ và người Hung.
02

man rợ, dã man

a brute who is violent, uncivilized, or lacking refinement
Các ví dụ
The barbarian had no regard for laws or customs.
Kẻ man rợ không coi trọng luật lệ hay phong tục.
barbarian
01

man rợ, hoang dã

lacking the cultural, social, or civilizing influences of a society
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most barbarian
so sánh hơn
more barbarian
có thể phân cấp
Các ví dụ
He viewed the frontier settlers as barbarian due to their rough manners.
Ông xem những người định cư biên giới là man rợ do cách cư xử thô lỗ của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng