barbarian
bar
bɑ:
baa
ba
ˈbɛə
beē
rian
riən
riēn
bavarianbarbacanbarbadian

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbarian"trong tiếng Anh

Barbarian
01

man rợ, dã man

a person belonging to a people or group regarded as uncivilized, foreign, or outside the dominant culture 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barbarians
Các ví dụ
The Romans considered the northern tribes to be barbarians. 

Người La Mã coi các bộ lạc phía bắc là man rợ.

02

man rợ, dã man

a brute who is violent, uncivilized, or lacking refinement 
Các ví dụ
The barbarian crushed his enemies with brute strength. 

Kẻ man rợ đã nghiền nát kẻ thù của mình bằng sức mạnh vô địch.

barbarian
01

man rợ, hoang dã

lacking the cultural, social, or civilizing influences of a society 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most barbarian
so sánh hơn
more barbarian
có thể phân cấp
Các ví dụ
The explorers described the remote tribe as barbarian, though their judgment was biased. 

Các nhà thám hiểm mô tả bộ tộc xa xôi là man rợ, mặc dù phán đoán của họ có thành kiến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng