Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
realistic
01
thực tế, thiết thực
concerned with or based on something that is practical and achievable in reality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most realistic
so sánh hơn
more realistic
có thể phân cấp
Các ví dụ
Setting realistic goals helps ensure they are achievable within a reasonable timeframe.
Đặt ra các mục tiêu thực tế giúp đảm bảo chúng có thể đạt được trong một khoảng thời gian hợp lý.
02
hiện thực, phản ánh trung thực
depicting things as what they are in real life
Các ví dụ
The artist's realistic portrayal of the cityscape captured every detail, from the bustling streets to the towering skyscrapers.
Sự miêu tả chân thực của nghệ sĩ về cảnh quan thành phố đã nắm bắt mọi chi tiết, từ những con phố nhộn nhịp đến những tòa nhà chọc trời.
Các ví dụ
He’s a realistic person who understands the challenges ahead.
Anh ấy là một người thực tế hiểu được những thách thức phía trước.
Cây Từ Vựng
realistically
unrealistic
realistic
realist
real



























