Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
realistic
01
thực tế, thiết thực
concerned with or based on something that is practical and achievable in reality
Các ví dụ
A realistic budget takes into account income, expenses, and savings goals.
Một ngân sách thực tế tính đến thu nhập, chi phí và mục tiêu tiết kiệm.
02
hiện thực, phản ánh trung thực
depicting things as what they are in real life
Các ví dụ
The novelist 's realistic characters and dialogue made the story feel authentic and relatable to readers.
Nhân vật và đối thoại chân thực của tiểu thuyết gia khiến câu chuyện trở nên chân thực và dễ đồng cảm với độc giả.
Các ví dụ
She is realistic about her goals, focusing on what can truly be accomplished.
Cô ấy thực tế về mục tiêu của mình, tập trung vào những gì thực sự có thể đạt được.
Cây Từ Vựng
realistically
unrealistic
realistic
realist
real



























