Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
practical
01
thực tế, hiệu quả
(of a method, idea, or plan) likely to be successful or effective
Các ví dụ
The engineer proposed a practical solution to the problem.
Kỹ sư đã đề xuất một giải pháp thực tế cho vấn đề.
02
thực tế, chức năng
focused on actions and real-life use, rather than on just ideas or theories
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most practical
so sánh hơn
more practical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The course focused on practical skills such as problem-solving and decision-making.
Khóa học tập trung vào các kỹ năng thực tế như giải quyết vấn đề và ra quyết định.
03
thực tế, chức năng
having a design or use that effectively serves a specific need
Các ví dụ
She wore practical shoes for the long hike.
Cô ấy đi giày thiết thực cho chuyến đi bộ đường dài.
Các ví dụ
She’s very practical and always finds solutions that work in real life.
Cô ấy rất thực tế và luôn tìm ra giải pháp hiệu quả trong cuộc sống thực.
Cây Từ Vựng
impractical
practicality
practically
practical
practice



























