realign
re
ri:
ri
a
ə
ē
lign
laɪn
lain
British pronunciation
/ɹˌiːɐlˈa‍ɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "realign"trong tiếng Anh

to realign
01

sắp xếp lại, căn chỉnh lại

align anew or better
02

điều chỉnh lại, thay đổi để phù hợp

to change one's opinions, beliefs, etc. to be like those of another person or group
Transitive
example
Các ví dụ
They realigned their marketing strategies to match the evolving preferences of their customers.
Họ điều chỉnh lại chiến lược tiếp thị của mình để phù hợp với sở thích đang thay đổi của khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store