Banquette
volume
British pronunciation/bænkˈɛt/
American pronunciation/bænkˈɛt/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "banquette"

Banquette
01

băng ghế bọc nệm

an upholstered bench often built into a wall or used as built-in seating in a dining or kitchen area
banquette definition and meaning
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store