quietness
quiet
ˈkwaɪət
kvaiēt
ness
nəs
nēs
British pronunciation
/kwˈa‍ɪ‍ətnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quietness"trong tiếng Anh

Quietness
01

sự im lặng, sự yên tĩnh

the property of making no sound
02

sự yên tĩnh, sự im lặng

the state of being quiet
example
Các ví dụ
The quietness in the room made it easier to concentrate on her work.
Sự yên tĩnh trong phòng giúp cô ấy dễ tập trung vào công việc hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store