Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quietly
Các ví dụ
The cat padded quietly across the floor.
Con mèo đi lặng lẽ trên sàn nhà.
02
một cách yên lặng, một cách bình tĩnh
in a calm or still manner, without movement or disturbance
Các ví dụ
The room was quietly peaceful after everyone left.
Căn phòng yên lặng thanh bình sau khi mọi người rời đi.
03
một cách kín đáo, một cách tinh tế
in a subtle or understated way
Các ví dụ
They made quietly steady progress over the months.
Họ đã đạt được tiến bộ lặng lẽ ổn định trong nhiều tháng.
04
một cách kín đáo, bí mật
discreetly or secretly to avoid notice
Các ví dụ
They quietly settled their differences behind closed doors.
Họ đã giải quyết bất đồng của mình một cách lặng lẽ sau cánh cửa đóng kín.
Các ví dụ
She left the meeting quietly, despite disagreeing.
Cô ấy rời cuộc họp lặng lẽ, mặc dù không đồng ý.
Cây Từ Vựng
unquietly
quietly
quiet



























