Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quietly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She closed the door quietly to avoid waking the baby.
Cô ấy đóng cửa nhẹ nhàng để không đánh thức em bé.
02
một cách yên lặng, một cách bình tĩnh
in a calm or still manner, without movement or disturbance
Các ví dụ
Her hands rested quietly on the table.
Tay cô ấy đặt yên lặng trên bàn.
03
một cách kín đáo, một cách tinh tế
in a subtle or understated way
Các ví dụ
She was quietly optimistic about the project's success.
Cô ấy lặng lẽ lạc quan về sự thành công của dự án.
04
một cách kín đáo, bí mật
discreetly or secretly to avoid notice
Các ví dụ
The company quietly launched its new product last month.
Công ty đã lặng lẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng trước.
Các ví dụ
He agreed to the terms quietly, without argument.
Anh ấy đồng ý với các điều khoản một cách lặng lẽ, không tranh cãi.
Cây Từ Vựng
unquietly
quietly
quiet



























