quietly
quiet
ˈkwaɪət
kvaiēt
ly
li
li
British pronunciation
/ˈkwaɪətli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quietly"trong tiếng Anh

01

một cách lặng lẽ, nhẹ nhàng

in a way that produces little or no noise
quietly definition and meaning
example
Các ví dụ
The cat padded quietly across the floor.
Con mèo đi lặng lẽ trên sàn nhà.
1.1

nhẹ nhàng, khẽ

with a soft or low sound level
example
Các ví dụ
He whispered quietly in her ear.
Anh ấy thì thầm nhẹ nhàng vào tai cô ấy.
02

một cách yên lặng, một cách bình tĩnh

in a calm or still manner, without movement or disturbance
example
Các ví dụ
The room was quietly peaceful after everyone left.
Căn phòng yên lặng thanh bình sau khi mọi người rời đi.
2.1

một cách yên tĩnh, một cách bình yên

in a calm, undisturbed, or restful manner
example
Các ví dụ
The town lay quietly under a blanket of snow.
Thị trấn nằm yên tĩnh dưới một tấm chăn tuyết.
03

một cách kín đáo, một cách tinh tế

in a subtle or understated way
example
Các ví dụ
They made quietly steady progress over the months.
Họ đã đạt được tiến bộ lặng lẽ ổn định trong nhiều tháng.
04

một cách kín đáo, bí mật

discreetly or secretly to avoid notice
example
Các ví dụ
They quietly settled their differences behind closed doors.
Họ đã giải quyết bất đồng của mình một cách lặng lẽ sau cánh cửa đóng kín.
05

lặng lẽ, không phản đối

without protesting, complaining, or resisting
example
Các ví dụ
She left the meeting quietly, despite disagreeing.
Cô ấy rời cuộc họp lặng lẽ, mặc dù không đồng ý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store