Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to purloin
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
purloin
ngôi thứ ba số ít
purloins
hiện tại phân từ
purloining
quá khứ đơn
purloined
quá khứ phân từ
purloined
Các ví dụ
The thief purloins valuable items from unsuspecting pedestrians in the bustling city streets.
Kẻ trộm lấy trộm những vật có giá trị từ những người đi đường không nghi ngờ trên những con phố đông đúc của thành phố.



























