Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to purloin
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
purloin
ngôi thứ ba số ít
purloins
hiện tại phân từ
purloining
quá khứ đơn
purloined
quá khứ phân từ
purloined
Các ví dụ
Tomorrow, the pickpocket will attempt to purloin wallets from unsuspecting tourists in the crowded market.
Ngày mai, tên móc túi sẽ cố gắng ăn trộm ví của những du khách không đề phòng ở chợ đông đúc.



























