Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
purely
Các ví dụ
His interest in astronomy was purely scientific, driven by a curiosity about the cosmos and not by any commercial aspirations.
Sự quan tâm của anh ấy đến thiên văn học là hoàn toàn khoa học, được thúc đẩy bởi sự tò mò về vũ trụ và không phải bởi bất kỳ nguyện vọng thương mại nào.



























