promptly
promp
ˈprɒmp
promp
tly
tli
tli

Định nghĩa và ý nghĩa của "promptly"trong tiếng Anh

promptly
01

nhanh chóng, không chậm trễ

in a manner that has little to no delay 
promptly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She responded to the email promptly. 

Cô ấy đã trả lời email nhanh chóng.

02

đúng giờ, chính xác vào thời gian quy định

at exactly a specified or arranged time 
Các ví dụ
The meeting will begin promptly at 9 a.m. 

Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ lúc 9 giờ sáng.

03

ngay lập tức, không chậm trễ

immediately, often with a hint of disapproval when something follows quickly after another action 
Các ví dụ
He promptly ignored the warning and continued with his reckless behavior. 

Anh ta ngay lập tức phớt lờ cảnh báo và tiếp tục với hành vi liều lĩnh của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng