Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khuyến khích, động viên
thúc đẩy, gây ra
Tin tức về cơn bão sắp tới đã thúc đẩy nỗ lực sơ tán rộng rãi ở các vùng ven biển.
nhắc, giúp đỡ
Trong buổi diễn tập vở kịch, đạo diễn đã nhắc diễn viên người đã tạm thời quên lời thoại của mình.
Cô ấy đánh giá cao phản hồi nhanh chóng của anh ấy qua email.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời nhanh chóng cho email khẩn cấp.
sẵn sàng, nhanh chóng
Học sinh nhanh nhẹn luôn giơ tay để trả lời câu hỏi.
lời nhắc, tín hiệu
Diễn viên quên lời thoại của mình, vì vậy người nhắc vở đã cho anh ta một gợi ý.
dấu nhắc, prompt
Trong giao diện dòng lệnh, con trỏ nhấp nháy đóng vai trò là dấu nhắc, báo hiệu hệ thống sẵn sàng nhận đầu vào từ người dùng.
an instruction, question, or other input given to an AI system to generate a response or result
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng



























