Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preliminary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
We conducted a preliminary survey to gather information about the market.
Chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát sơ bộ để thu thập thông tin về thị trường.
Preliminary
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
preliminaries
Các ví dụ
The athlete breezed through the preliminary to reach the final race.
Vận động viên đã vượt qua vòng sơ loại một cách dễ dàng để vào đến trận đua cuối cùng.
Các ví dụ
The negotiations served as a preliminary to finalize the contract details.
Các cuộc đàm phán đóng vai trò là bước đầu để hoàn thiện các chi tiết hợp đồng.



























