Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Preliminary
Các ví dụ
The athlete breezed through the preliminary to reach the final race.
Vận động viên đã vượt qua vòng sơ loại một cách dễ dàng để vào đến trận đua cuối cùng.
Các ví dụ
The negotiations served as a preliminary to finalize the contract details.
Các cuộc đàm phán đóng vai trò là bước đầu để hoàn thiện các chi tiết hợp đồng.



























