prejudiced
pre
ˈprɛ
pre
ju
ʤə
diced
dɪst
dist

Định nghĩa và ý nghĩa của "prejudiced"trong tiếng Anh

prejudiced
01

thiên vị, có thành kiến

holding opinions or judgments influenced by personal bias rather than objective reasoning 
prejudiced definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most prejudiced
so sánh hơn
more prejudiced
có thể phân cấp
Các ví dụ
His review was prejudiced, favoring his friend's work unfairly. 

Bài đánh giá của anh ấy có định kiến, thiên vị không công bằng cho công việc của bạn mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng