Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
premature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most premature
so sánh hơn
more premature
có thể phân cấp
Các ví dụ
The twins were delivered at 30 weeks, making them moderately premature.
Cặp song sinh được sinh ra ở tuần thứ 30, khiến chúng sinh non vừa phải.
Các ví dụ
The premature arrival of spring caused confusion among the migrating birds.
Sự đến sớm không mong đợi của mùa xuân đã gây ra sự nhầm lẫn giữa các loài chim di cư.
Các ví dụ
His decision to quit the project was seen as premature by the rest of the team.
Quyết định rời khỏi dự án của anh ấy được phần còn lại của nhóm coi là sớm.
Cây Từ Vựng
premature
mature



























