Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
premature
Các ví dụ
Thanks to round-the-clock care, the once tiny premature infant is now a thriving toddler.
Nhờ sự chăm sóc 24/7, đứa trẻ sinh non một thời nhỏ bé giờ đã là một đứa trẻ đang phát triển mạnh mẽ.
Các ví dụ
The tree 's premature blooming caught everyone off guard as it happened before the usual season.
Sự nở hoa sớm của cây đã khiến mọi người bất ngờ vì nó xảy ra trước mùa thông thường.
Các ví dụ
Critics argue that making such a judgment now would be premature.
Các nhà phê bình cho rằng đưa ra đánh giá như vậy bây giờ là sớm.
Cây Từ Vựng
premature
mature



























