Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precisely
01
chính xác, một cách chính xác
in an exact way, often emphasizing correctness or clarity
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The coordinates were entered precisely to ensure accurate navigation.
Các tọa độ đã được nhập chính xác để đảm bảo điều hướng chính xác.
02
một cách chính xác, cẩn thận
in a careful and accurate manner, with great attention to detail
Các ví dụ
The doctor explained the procedure precisely before starting.
Bác sĩ giải thích quy trình một cách chính xác trước khi bắt đầu.
03
Chính xác, Đúng như vậy
used to express complete agreement
Các ví dụ
"That's exactly how I feel!" "Precisely!"
« Đó chính xác là cảm giác của tôi! » « Chính xác ! »
Cây Từ Vựng
imprecisely
precisely
precise



























