Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precious
Các ví dụ
The ancient artifact is a precious relic from a bygone era.
Hiện vật cổ là một di tích quý giá từ thời đại đã qua.
Các ví dụ
His precious memories of childhood adventures were often recounted with a smile.
Những kỷ niệm quý giá về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của anh thường được kể lại với nụ cười.
03
quý giá, kiểu cách
overly refined or affected, often referring to behavior or manners that seem overly delicate or showy
Các ví dụ
The event was filled with precious gestures, all designed to impress.
Sự kiện đã được lấp đầy với những cử chỉ quý giá, tất cả đều được thiết kế để gây ấn tượng.
Precious
01
báu vật, vật quý
a thing or person that is highly valued
Các ví dụ
His " precious " in the novel was a rare gem that he guarded jealously.
Quý giá của anh ấy trong tiểu thuyết là một viên đá quý hiếm mà anh ấy ghen tị bảo vệ.
Cây Từ Vựng
preciously
preciousness
semiprecious
precious
preci



























