posh
posh
pɒʃ
posh
doshtoshjoshbosh

Định nghĩa và ý nghĩa của "posh"trong tiếng Anh

01

sang trọng, quý phái

fashionably fancy, often associated with wealth and high social standing 
tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
poshest
so sánh hơn
posher
có thể phân cấp
Các ví dụ
The posh restaurant was known for its gourmet cuisine and chic ambiance. 

Nhà hàng sang trọng nổi tiếng với ẩm thực gourmet và không khí chic.

1.1

sang trọng, quý tộc

associated with wealth, privilege, or high social status 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
He spoke with a posh accent that immediately indicated his upper-class background. 

Anh ấy nói với một chất giọng sang trọng ngay lập tức cho thấy nền tảng thượng lưu của mình.

01

một cách sang trọng, một cách thanh lịch

in a luxurious manner, often indicating high social status 
Dialectbritish flagBritish
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He might dress posh, but his taste in music is surprisingly eclectic, ranging from punk to classical. 

Anh ấy có thể ăn mặc sang trọng, nhưng gu âm nhạc của anh ấy lại đa dạng một cách đáng ngạc nhiên, từ punk đến cổ điển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng